xấu thói
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thói quen xấu, khó chịu, ích kỷ: "xấu thói" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người có những thói quen tiêu cực, thường gây khó chịu cho người khác, hoặc tỏ ra ích kỷ, không biết chia sẻ.
- Không hòa nhã, dễ nổi nóng: Trong một số ngữ cảnh, "xấu thói" còn chỉ người có tính khí thất thường, hay cáu gắt hoặc khó tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ xấu thói thường hay tranh giành đồ chơi với bạn. (Đứa trẻ có thói quen xấu thường hay tranh giành đồ chơi với bạn.)
- Anh ta bị mọi người ghét vì tính xấu thói, lúc nào cũng chỉ nghĩ đến bản thân. (Anh ta bị mọi người ghét vì tính ích kỷ, lúc nào cũng chỉ nghĩ đến bản thân.)
- Cô ấy không xấu thói, nhưng đôi khi hơi khó tính. (Cô ấy không có thói quen xấu, nhưng đôi khi hơi khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xấu thói hư": cụm từ nhấn mạnh cả thói xấu lẫn tính hư hỏng.
- Cha mẹ cần dạy con tránh xa những xấu thói hư. (Cha mẹ cần dạy con tránh xa những thói xấu và tính hư hỏng.)
- "xấu thói đời": chỉ những thói hư tật xấu phổ biến trong xã hội.
- Xấu thói đời như tham lam, dối trá làm suy đồi đạo đức. (Những thói xấu phổ biến trong xã hội như tham lam, dối trá làm suy đồi đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Thói xấu (danh từ): thói quen không tốt.
- Bỏ thói xấu là điều khó nhưng cần thiết. (Bỏ thói quen không tốt là điều khó nhưng cần thiết.)
- Hư thói (tính từ): có thói quen hư hỏng, đồng nghĩa với "xấu thói".
- Đứa trẻ hư thói thường không nghe lời. (Đứa trẻ có thói quen hư hỏng thường không nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
- Ích kỷ: chỉ biết đến lợi ích của bản thân, không quan tâm người khác.
- Khó tính: dễ cáu gắt, hay phàn nàn.
- Hư hỏng: có hành vi sai trái, không đúng chuẩn mực.
Thành ngữ liên quan
- Xấu thói hư tật: chỉ người có nhiều thói quen xấu và tính hư hỏng.
- Anh ta xấu thói hư tật, chẳng ai muốn chơi cùng. (Anh ta có nhiều thói quen xấu và tính hư hỏng, chẳng ai muốn chơi cùng.)